intermediate temporal artery
A surgeon carefully examines the intermediate temporal artery during a procedure.
Danh từ: - Động mạch thái dương trung gian: "intermediate temporal artery" là một động mạch nằm ở vùng thái dương, có chức năng cung cấp máu đến phần giữa của vỏ não thùy thái dương (cerebral cortex of the temporal lobe). Đây là một nhánh của động mạch thái dương nông (superficial temporal artery).
- (Động mạch thái dương trung gian cung cấp máu đến phần giữa của thùy thái dương.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh làm tổn thương động mạch thái dương trung gian.)
"to ligate the intermediate temporal artery": thắt động mạch thái dương trung gian (trong phẫu thuật).
- The surgeon decided to ligate the intermediate temporal artery to control bleeding. (Bác sĩ phẫu thuật đã quyết định thắt động mạch thái dương trung gian để kiểm soát chảy máu.)
"the course of the intermediate temporal artery": đường đi của động mạch thái dương trung gian.
- Understanding the course of the intermediate temporal artery is crucial for neurosurgical procedures. (Hiểu được đường đi của động mạch thái dương trung gian là rất quan trọng cho các thủ thuật phẫu thuật thần kinh.)
Temporal artery (danh từ): động mạch thái dương (thuật ngữ chung).
- The temporal artery is often examined in cases of giant cell arteritis. (Động mạch thái dương thường được kiểm tra trong các trường hợp viêm động mạch tế bào khổng lồ.)
Intermediate (tính từ): trung gian, ở giữa.
- The intermediate level of the artery is located between the anterior and posterior branches. (Mức trung gian của động mạch nằm giữa các nhánh trước và sau.)
- Middle temporal artery: động mạch thái dương giữa (tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
- The middle temporal artery is also known as the intermediate temporal artery in some anatomical texts. (Động mạch thái dương giữa cũng được gọi là động mạch thái dương trung gian trong một số văn bản giải phẫu.)
Branch off: phân nhánh ra.
- The intermediate temporal artery branches off from the superficial temporal artery. (Động mạch thái dương trung gian phân nhánh ra từ động mạch thái dương nông.)
Supply to: cung cấp cho.
- This artery supplies blood to the middle part of the temporal lobe. (Động mạch này cung cấp máu cho phần giữa của thùy thái dương.)
- To cut off the blood supply: cắt đứt nguồn cung cấp máu (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
- If the intermediate temporal artery is blocked, it may cut off the blood supply to the temporal lobe. (Nếu động mạch thái dương trung gian bị tắc, nó có thể cắt đứt nguồn cung cấp máu đến thùy thái dương.)